Phần 5: Hiệu chuẩn cảm biến và xử lý lỗi thường gặp
Hướng dẫn hiệu chuẩn pH, độ đục, kiểm tra TDS và xử lý các lỗi phổ biến khi dữ liệu cảm biến không ổn định.
Phần 5: Hiệu chuẩn cảm biến và xử lý lỗi thường gặp
Cảm biến nước dạng phổ thông cần hiệu chuẩn trước khi dùng. Nếu không hiệu chuẩn, giá trị pH, TDS hoặc độ đục có thể sai nhiều so với thực tế.
5.1. Hiệu chuẩn pH
Nên dùng dung dịch chuẩn pH 7.0 và pH 4.0. Đặt đầu dò vào từng dung dịch, chờ ổn định rồi ghi lại điện áp trên Serial Monitor.
float PH7_VOLTAGE = 2.48;
float PH4_VOLTAGE = 3.02;
Công thức tuyến tính:
pH = slope × voltage + intercept
slope = (7.0 - 4.0) / (voltage_pH7 - voltage_pH4)
intercept = 7.0 - slope × voltage_pH7
5.2. Hiệu chuẩn độ đục
Dùng một mẫu nước trong và một mẫu nước đục tham chiếu. Ghi lại điện áp cảm biến trong hai trường hợp.
float CLEAR_WATER_VOLTAGE = 4.08;
float DIRTY_WATER_VOLTAGE = 2.55;
Sau đó hệ thống sẽ quy đổi độ đục tương đối từ 0% đến 100%.
5.3. Kiểm tra TDS
TDS phụ thuộc vào nhiệt độ, vì vậy firmware dùng DS18B20 để bù nhiệt đơn giản về mức tham chiếu 25°C. Để chính xác hơn, cần dùng dung dịch chuẩn TDS/EC và hiệu chỉnh hệ số theo cảm biến thực tế.
5.4. Bảng lỗi thường gặp
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách xử lý |
|---|---|---|
| DS18B20 báo -127°C | Sai dây DATA, thiếu điện trở kéo lên | Kiểm tra GPIO4 và điện trở 4.7kΩ. |
| ADC luôn bằng 0 | Sensor chưa cấp nguồn hoặc sai chân AO | Kiểm tra VCC, GND và dây tín hiệu. |
| ADC gần 4095 | Điện áp analog quá cao | Dùng chia áp trước khi vào ESP32. |
| pH sai nhiều | Chưa hiệu chuẩn hoặc đầu dò bẩn | Hiệu chuẩn lại và vệ sinh đầu dò. |
| Dữ liệu nhảy mạnh | Nguồn nhiễu, dây dài, ADC chưa ổn định | Dùng nguồn tốt, dây ngắn và lọc trung bình. |
| ESP32 reset | Nguồn yếu | Dùng adapter 5V ổn định. |
